Chowder, trong ẩm thực Bắc Mỹ, món súp thịnh soạn thường có cá hoặc động vật có vỏ, đặc biệt là ngao. Từ chowder là một sự biến thể của chaudière trong tiếng Pháp (“cauldron” - cái vạc), và món chowder có thể bắt nguồn từ những ngư dân Breton, những người đã mang phong tục này đến Newfoundland, sau đó nó lan rộng đến Nova Scotia, New Brunswick và New England. Món chowder kiểu New England tiêu chuẩn có cá hoặc động vật có vỏ, thịt lợn muối, hành tây, khoai tây và sữa. Chowder kiểu Manhattan thay thế sữa bằng cà chua. Chowder ở thế kỷ 18 đa dạng hơn: thịt hoặc gia cầm đã được chế biến, và rượu vang, gia vị, thảo mộc, rượu táo, và các hương liệu khác thường được thêm vào. Bánh quy giòn hoặc bánh quy tàu giã nát để làm đặc. Ở miền Nam và Trung Tây Hoa Kỳ, ngô ngọt tươi thường thay thế ngao trong món chowder.
Về sự khác nhau giữa súp (soup) và chowder, món súp thường được làm với nước dùng hoặc nước hầm và có thể có rau, thịt hoặc cá làm thành phần và nhìn chung không quá đặc. Chowder có thể có cùng thành phần, nhưng có nhiều miếng cục lớn, sệt như kem và đặc, giống như món hầm. Có thể coi chowder như một món súp đặc.